cross bit

Học thuật
Thân thiện
cross bit

A miner uses a cross bit to drill into a rock face.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Mũi khoan đá hình chữ thập: Một loại mũi khoan dùng trong khai thác mỏ, phần cắt (lưỡi cắt) được chế tạo theo hình chữ thập để tăng hiệu quả đập vỡ khoan qua đá cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miner replaced the worn-out cross bit before starting the new drilling shift. (Người thợ mỏ đã thay thế mũi khoan đá hình chữ thập bị mòn trước khi bắt đầu ca khoan mới.)
    • This type of cross bit is specifically designed for hard rock formations. (Loại mũi khoan hình chữ thập này được thiết kế đặc biệt cho các thành hệ đá cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt kỹ thuật khai thác mỏ, khoan địa chất xây dựng công trình ngầm. mô tả một bộ phận cụ thể của máy khoan đá.
Biến thể từ gần giống
  • Rock drill bit (n): Mũi khoan đá (từ chung chung hơn).
  • Drill bit (n): Mũi khoan, đầu khoan.
Từ đồng nghĩa
  • Cruciform drill bit: Mũi khoan hình chữ thập (cách gọi mô tả hình dạng).
  • Mining drill bit: Mũi khoan khai thác mỏ.
cross bit

A miner uses a cross bit to drill into a rock face.

Noun
  1. khoan đá dạng chữ thập, cạnh sắc, dùng trong khai thác mỏ